JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N1
›
Tháng 7/2010
›
Từ vựng
›
Diễn đạt tương đương
›
2
Tìm trong câu hỏi
Câu hỏi 2
← Trước
Tiếp →
この職場にもかなり
なじんで
きた。
1
恵まれて
2
逆らって
3
飽きて
4
慣れて
Kiểm tra đáp án
Đồng hồ
00:00:00