JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N1
›
Tháng 7/2012
›
Từ vựng
›
Từ theo ngữ cảnh
›
2
Tìm trong câu hỏi
Câu hỏi 2
← Trước
Tiếp →
プランの
(
)
はすでに固まっています。
1
大筋
2
大幅
3
大口
4
大台
Kiểm tra đáp án
Đồng hồ
00:00:00