JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N1
›
Tháng 7/2012
›
Từ vựng
›
Cách dùng từ
›
2
Tìm trong câu hỏi
Câu hỏi 2
← Trước
Tiếp →
ブランク
1
2年の
ブランク
があり心配だったが、先月から職場に復帰した。
2
15分ほど
ブランク
にしませんか。みんな疲れたようだし。
3
プレゼンの最中は緊張しちゃって、頭が
ブランク
だったよ。
4
大事なデータを
ブランク
してしまった。
Kiểm tra đáp án
Đồng hồ
00:00:00