JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N1
›
Tháng 12/2013
›
Từ vựng
›
Diễn đạt tương đương
›
6
Tìm trong câu hỏi
Câu hỏi 6
← Trước
Tiếp →
せかして
しまってすみません。
1
驚かせて
2
急がせて
3
待たせて
4
困らせて
Kiểm tra đáp án
Đồng hồ
00:00:00