JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N1
›
Tháng 7/2023
›
Từ vựng
›
Diễn đạt tương đương
›
6
Câu hỏi 6
← Trước
Tiếp →
若いころ、私は、商品開発の仕事に
没頭
していた。
1
飽きて
2
憧れて
3
不満を持って
4
熱中して
Kiểm tra đáp án