JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N1
›
Tháng 12/2024
›
Từ vựng
›
Diễn đạt tương đương
›
2
Câu hỏi 2
← Trước
Tiếp →
時間を
ロスして
しまった。
1
間違えて
2
無駄にして
3
かいて
4
延長して
Kiểm tra đáp án