JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N2
›
Tháng 12/2010
›
Từ vựng
›
Cách dùng từ
›
1
Câu hỏi 1
← Trước
Tiếp →
はずす
1
歯医者で虫歯を
はずして
もらった
2
腕時計を
はずして
、机の上に置いた
3
家に入る前に、靴の汚れを
はずした
4
食事の後、テーブルから皿を
はずした
Kiểm tra đáp án