JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N2
›
Tháng 7/2010
›
Chữ viết
›
Chính tả
›
5
Câu hỏi 5
← Trước
Tiếp →
大学に入学してから、一人で
くらして
います
1
幕らして
2
募らして
3
暮らして
4
墓らして
Kiểm tra đáp án