JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N2
›
Tháng 12/2011
›
Từ vựng
›
Diễn đạt tương đương
›
4
Câu hỏi 4
← Trước
Tiếp →
鈴木さんは恥ずかしそうに
うつむいて
いた
1
横を向いて
2
下を向いて
3
頭をかいて
4
鼻をかいて
Kiểm tra đáp án