JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N2
›
Tháng 7/2012
›
Từ vựng
›
Từ theo ngữ cảnh
›
4
Câu hỏi 4
← Trước
Tiếp →
大きな荷物を()いたので、携帯電話に出られなかった。
1
抱く
2
抱いて
3
抱えて
4
抱きしめて
Kiểm tra đáp án