JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N2
›
Tháng 12/2013
›
Ngữ pháp
›
Hình thức ngữ pháp
›
10
Tìm trong câu hỏi
Câu hỏi 10
← Trước
Tiếp →
(駅で) A:まだ切符を買ってないの?もう電車来ちゃうよ。はやくはやく」 B:「まだ5分もあるでしょう。そんなに
(
)
。」
1
急がせないでよ
2
急がせられないのかな
3
急がなくちゃね
4
急がされるんだから
Kiểm tra đáp án
Đồng hồ
00:00:00