JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N2
›
Tháng 7/2014
›
Từ vựng
›
Cách dùng từ
›
1
Câu hỏi 1
← Trước
Tiếp →
頑丈
1
石川さんは
頑丈
で、なかなか意見を変えない
2
重要な書類は必ず金庫に入れて、
頑丈
に管理してください
3
このいすはとても
頑丈
で、少しくらい乱暴に扱っても壊れません
4
A社との間には
頑丈
な信頼関係があるので安心です
Kiểm tra đáp án