JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N2
›
Tháng 7/2015
›
Từ vựng
›
Diễn đạt tương đương
›
5
Câu hỏi 5
← Trước
Tiếp →
鈴(すず)木(き)さんは
無口
だ
1
あまり笑わない
2
あまり話さない
3
あまり怒らない
4
あまり食べない
Kiểm tra đáp án