JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N2
›
Tháng 12/2018
›
Từ vựng
›
Từ theo ngữ cảnh
›
2
Tìm trong câu hỏi
Câu hỏi 2
← Trước
Tiếp →
エレベーターに異常がないか、定期的に
(
)
している。
1
参観
2
検診
3
観测
4
点検
Kiểm tra đáp án
Đồng hồ
00:00:00