JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N2
›
Tháng 12/2018
›
Từ vựng
›
Diễn đạt tương đương
›
2
Câu hỏi 2
← Trước
Tiếp →
青木さんはしばらく黙って
うつむいていた
。
1
遠くを見て
2
目を閉じて
3
下を向いて
4
腕を組んで
Kiểm tra đáp án