JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N2
›
Tháng 12/2021
›
Ngữ pháp
›
Ghép câu
›
3
Tìm trong câu hỏi
Câu hỏi 3
← Trước
Tiếp →
パソコンの電源を入れたのだが、画面に「お待ちください」という____ ____ _
★
_ ____、電源を入れ直した。
1
待っても
2
何分
3
メッセージが出たまま
4
先に進まないので
Kiểm tra đáp án
Đồng hồ
00:00:00