JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N3
›
Tháng 12/2011
›
Ngữ pháp
›
Hình thức ngữ pháp
›
4
Câu hỏi 4
← Trước
Tiếp →
子ども「何か食べるもの、ある?」 母親「おなかがすいて()ドーナツがあるよ。」
1
いても
2
いると
3
いるけど
4
いるなら
Kiểm tra đáp án