JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N3
›
Tháng 7/2011
›
Chữ viết
›
Cách đọc Hán tự
›
3
Câu hỏi 3
← Trước
Tiếp →
あの時計は
遅れて
いる。
1
こわれて
2
おくれて
3
たおれて
4
よごれて
Kiểm tra đáp án