JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N3
›
Tháng 7/2011
›
Ngữ pháp
›
Ghép câu
›
1
Câu hỏi 1
← Trước
Tiếp →
A「来週、試合--+--+★+--んですか。」 B「すみません。」
1
何をやっていた
2
練習に来ないで
3
なのに
4
ちっとも
Kiểm tra đáp án