JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N3
›
Tháng 7/2011
›
Từ vựng
›
Từ theo ngữ cảnh
›
11
Câu hỏi 11
← Trước
Tiếp →
将来のために、お金を
(
)
います。
1
ためて
2
のせて
3
かさねて
4
くわえて
Kiểm tra đáp án
Đồng hồ
00:00:00