JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N3
›
Tháng 7/2012
›
Từ vựng
›
Từ theo ngữ cảnh
›
4
Câu hỏi 4
← Trước
Tiếp →
寝坊しないように、きのうは目覚まし時計を2つ()して寝ました。
1
ストップ
2
セット
3
キャンセル
4
スタート
Kiểm tra đáp án