JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N3
›
Tháng 12/2015
›
Ngữ pháp
›
Hình thức ngữ pháp
›
4
Câu hỏi 4
← Trước
Tiếp →
今朝は、目覚まし時計が鳴らなかった()、1時間も寝坊してしまった。
1
はずで
2
—方で
3
せいで
4
場合
Kiểm tra đáp án