JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N3
›
Tháng 7/2017
›
Từ vựng
›
Từ theo ngữ cảnh
›
8
Câu hỏi 8
← Trước
Tiếp →
このタオルで、ぬれた手をしっかり
(
)
ください。
1
掃いて
2
ふいて
3
触れて
4
なでて
Kiểm tra đáp án
Đồng hồ
00:00:00