JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N3
›
Tháng 12/2019
›
Ngữ pháp
›
Hình thức ngữ pháp
›
13
Tìm trong câu hỏi
Câu hỏi 13
← Trước
Tiếp →
子供のころ、私は将来歌手に
(
)
。
1
なりたそうだ
2
なることができた
3
なっていたと思う
4
なりたいと思っていた
Kiểm tra đáp án
Đồng hồ
00:00:00