JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N1
›
Tháng 12/2011
›
Từ vựng
›
Cách dùng từ
›
1
Tìm trong câu hỏi
Câu hỏi 1
← Trước
Tiếp →
とっくに
1
このへんには、
とっくに
大きいお寺があった。
2
山田さんなら
とっくに
帰りましたよ。
3
あのときのことを今ごろ謝っても
とっくに
遅いよ。
4
さっきから電話が
とっくに
鳴りっぱなしだ。
Kiểm tra đáp án
Đồng hồ
00:00:00