JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N1
›
Tháng 12/2011
›
Từ vựng
›
Cách dùng từ
›
2
Tìm trong câu hỏi
Câu hỏi 2
← Trước
Tiếp →
まちまち
1
うちの家族は夕食をとる時間がみんな
まちまち
だ。
2
自分用と贈り物用を
まちまち
に包んでもらった。
3
この花束は
まちまち
な色が混ざっていてきれいだね。
4
営業時間や定休日は、
まちまち
の店舗で異なります。
Kiểm tra đáp án
Đồng hồ
00:00:00