JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N1
›
Tháng 7/2011
›
Từ vựng
›
Cách dùng từ
›
5
Tìm trong câu hỏi
Câu hỏi 5
← Trước
Tiếp →
ほどける
1
ねじが
ほどけて
、いすがぐらぐらしている。
2
靴のひもが
ほどけない
ようにしっかりと結んだ。
3
シャツのボタンが
ほどけている
から、とめた方がいいよ。
4
グラスに浮かぶ氷がみるみるうちに
ほどけた
。
Kiểm tra đáp án
Đồng hồ
00:00:00