JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N2
›
Tháng 7/2010
›
Từ vựng
›
Cách dùng từ
›
3
Câu hỏi 3
← Trước
Tiếp →
深刻
1
彼は動物に対して
深刻
な愛情を持っている
2
家族との時間を
深刻
に過ごしている
3
彼は
深刻
な悩みをかかえているようだ
4
テストが近いので、
深刻
に勉強した
Kiểm tra đáp án