JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N2
›
Tháng 7/2010
›
Từ vựng
›
Cách dùng từ
›
4
Câu hỏi 4
← Trước
Tiếp →
続出
1
満員電車から乗客が
続出
してきた
2
暑さのせいで気分が悪くなる人が
続出
した
3
最近は、天気の悪い日が
続出
している
4
薬で治ったと思っていた風邪が
続出
した
Kiểm tra đáp án