JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N2
›
Tháng 7/2012
›
Từ vựng
›
Từ theo ngữ cảnh
›
6
Câu hỏi 6
← Trước
Tiếp →
読書に()なっていて、友達との約束の時間を忘れていた。
1
好調に
2
夢中に
3
頑固に
4
強引に
Kiểm tra đáp án