JaLaTools
Japanese
Language
.Tools
JLPT
Công cụ chuyển đổi
Tiếng Việt
JLPT
›
N2
›
Tháng 7/2012
›
Từ vựng
›
Từ theo ngữ cảnh
›
7
Tìm trong câu hỏi
Câu hỏi 7
← Trước
Tiếp →
目が覚めたが、まだ時間が早かったので、しばらくベッドで
(
)
していた。
1
ごろごろ
2
ぶらぶら
3
ゆらゆら
4
うろうろ
Kiểm tra đáp án
Đồng hồ
00:00:00